gang xám

gang xám

Gang xám thường được sử dụng để đúc các bộ phận động cơ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hợp kim của sắt cacbon: "gang xám" một loại gang hàm lượng cacbon cao (trên 2%), trong đó cacbon tồn tại chủ yếudạng graphit (than chì) dạng vảy hoặc tấm. Khi bẻ gãy, mặt gãy màu xám đặc trưng do các vảy graphit này.
    • Vật liệu kỹ thuật: "gang xám" được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp để đúc các chi tiết máy, vỏ hộp số, thân máy, bệ máy, nhờ khả năng chịu nén tốt, giảm rung dễ gia công cắt gọt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Gang xám tính chịu nén cao nhưng chịu kéo kém. (Gang xám chịu được lực nén mạnh nhưng dễ gãy khi bị kéo dãn.)
    • Thân máy công cụ thường được đúc từ gang xám để giảm rung động. (Các bộ phận chính của máy móc thường làm bằng gang xám để hạn chế rung lắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gang xám graphit mảnh": loại gang xám phổ biến với graphit dạng vảy.

    • Gang xám graphit mảnh độ bền kéo thấp hơn gang cầu. (Loại gang xám thông thường này yếu hơn gang cầu khi chịu lực kéo.)
  • "gang xám hợp kim": gang xám được pha thêm các nguyên tố như niken, crom để tăng tính chịu nhiệt hoặc chống mài mòn.

    • Gang xám hợp kim được dùng trong đúc trục cam động cơ. (Loại gang xám thêm chất phụ gia được ứng dụng để làm trục cam.)
Biến thể từ gần giống
  • Gang trắng (danh từ): loại gang cacbon tồn tại dạng xêmentit (Fe₃C), mặt gãy màu trắng bạc, rất cứng giòn.

    • Gang trắng thường được dùng để chế tạo bi nghiền hoặc các chi tiết chịu mài mòn. (Gang trắng cứng hơn gang xám nhưng khó gia công hơn.)
  • Gang cầu (danh từ): loại gang graphit dạng cầu, độ dẻo dai cao hơn gang xám.

    • Gang cầu thay thế gang xám trong các chi tiết chịu va đập. (Gang cầu bền hơn gang xám khi chịu lực động.)
Từ đồng nghĩa
  • Gang graphit: tên gọi khác của gang xám, nhấn mạnh thành phần graphit.
  • Gang đúc xám: thuật ngữ kỹ thuật mô tả loại gang xám dùng trong đúc.
Thành ngữ liên quan
  • "Chắc như gang xám": thành ngữ so sánh, ý chỉ sự vững chắc, kiên cố (thường dùng trong văn nói).
    • Niềm tin của anh ấy chắc như gang xám, không lay chuyển nổi. (Niềm tin của anh ấy rất vững vàng, khó thay đổi.)